Tiểu sử Didier Drogba: “Voi rừng” với trái tim lương thiện

0
295

1.TIỂU SỬ

Didier Drogba sinh ngày 11 tháng 3 năm 1978, là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp đã giải nghệ, chơi ở vị trí tiền đạo cho đội tuyển Bờ Biển Ngà và câu lạc bộ Chelsea. Anh là cầu thủ ghi bàn hàng đầu mọi thời đại và là cựu đội trưởng của đội tuyển quốc gia Bờ Biển Ngà. Anh nổi tiếng với sự nghiệp của mình ở Chelsea khi là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng thứ 4 của câu lạc bộ, và cũng là cầu thủ ngoại quốc ghi nhiều bàn thắng nhất. Anh được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất châu Phi hai lần, giành giải thưởng năm 2006 và 2009.

Sau khi chơi ở các đội trẻ, Drogba đã ra mắt chuyên nghiệp ở tuổi 18 cho câu lạc bộ Le Mans thi đấu tại Ligue 2, và ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên ở tuổi 21. Sau khi kết thúc mùa giải 2002-03 với 17 bàn thắng trong 34 lần ra sân cho câu lạc bộ Guingamp tại Ligue 1, anh ấy đã chuyển đến Olympique de Marseille, nơi anh kết thúc với thành tích là cầu thủ ghi bàn cao thứ ba trong mùa giải 2003-04 với 19 bàn thắng và giúp câu lạc bộ lọt vào Chung kết UEFA Cup 2004.

Vào tháng 7 năm 2004, Drogba chuyển đến câu lạc bộ Chelsea với mức giá 24 triệu bảng, khiến anh trở thành cầu thủ người Bờ Biển Ngà đắt giá nhất trong lịch sử. Trong mùa giải đầu tiên của mình, anh ấy đã giúp câu lạc bộ giành được chức vô địch đầu tiên sau 50 năm và tiếp tục vô địch thêm một lần nữa ngay năm sau đó. Didier Drogba lọt vào đội hình xuất sắc nhất FIFA World XI năm 2007.

Vào tháng 3 năm 2012, anh ấy đã trở thành cầu thủ châu Phi đầu tiên ghi được 100 bàn thắng ở Premier League. Chỉ hai tháng sau, anh đã ghi bàn trong trận chung kết FA Cup 2012 của Chelsea trước Liverpool để trở thành cầu thủ đầu tiên và duy nhất ghi bàn trong bốn trận chung kết FA Cup. Anh cũng đã chơi trong trận chung kết UEFA Champions League 2012 ghi bàn gỡ hòa ở phút thứ 88 sau quả phạt đền trong trận đấu quyết định với Bayern Munich.

Sau 6 tháng gắn bó với Shanghai Shenhua ở Trung Quốc, và một mùa rưỡi với câu lạc bộ Thổ Nhĩ Kỳ Galatasaray nơi anh ghi bàn thắng trong trận chung kết Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2013, Drogba trở lại Chelsea vào tháng 7 năm 2014. Với thành tích ghi 10 bàn trong 10 trận chung kết, giành được 10 danh hiệu ở cấp câu lạc bộ, Drogba đã được gọi là “cầu thủ của những trận chung kết.”

Anh gia nhập câu lạc bộ Canada Montreal Impact vào năm 2015, chơi 41 trận trong 2 mùa giải, ghi được 23 bàn thắng. Drogba trở thành chủ sở hữu kiêm cầu thủ của câu lạc bộ Phoenix Rising, anh nghỉ hưu một năm sau đó ở tuổi 40.

Didier Drogba khoác áo đội tuyển Bờ Biển Ngà từ năm 2002 đến 2014, anh đeo băng đội trưởng từ năm 2006. Anh là cầu thủ ghi bàn số 1 trong lịch sử đội tuyển với 65 bàn thắng, sau 104 lần ra sân. Drogba đã giúp Bờ Biển Ngà lần đầu tiên được tham dự một vòng chung kết World Cup vào năm 2006, tiếp tục được tham dự World Cup 2010 và 2014. Anh là một phần của đội Bờ Biển Ngà lọt vào trận chung kết Cúp bóng đá châu Phi năm 2006 và 2012, nhưng bị đánh bại trên chấm phạt đền trong cả hai lần. Vào ngày 8 tháng 8 năm 2014, anh tuyên bố từ giã sự nghiệp quốc tế.

Năm 2018, Drogba đã giã từ bóng đá chuyên nghiệp ở tuổi 40. Sau đó, vào ngày 11 tháng 12, ông trở thành Phó chủ tịch của tổ chức quốc tế Hòa bình và Thể thao.

2.ĐỜI SỐNG CÁ NHÂN

Drogba sinh ra ở Abidjan, Bờ Biển Ngà, và năm 5 tuổi, được cha mẹ gửi sang Pháp để sống với chú của mình, Michel Goba, một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp. Tuy nhiên, Drogba sớm trở nên nhớ nhà và trở lại Abidjan sau ba năm. Anh chơi bóng đá mỗi ngày trong một bãi đậu xe trong thành phố nhưng việc trở lại Bờ Biển Ngà rất ngắn ngủi. Cả cha mẹ anh đều mất việc và anh lại trở về sống với chú mình.

Năm 1991, bố mẹ anh đi du lịch Pháp ở Vannes, sau đó họ định cư tại ngoại ô thành phố Paris. Khi đó Drogba 15 tuổi và anh bắt đầu chơi bóng thường xuyên hơn sau khi gia nhập đội trẻ của địa phương. Drogba gia nhập câu lạc bộ bán chuyên nghiệp Levallois, nổi tiếng sau khi ghi bàn nhiều nhất trong đội trẻ và gây ấn tượng với huấn luyện viên bằng thái độ chuyên nghiệp của mình.

Drogba kết hôn với Diakite Lalla, một phụ nữ Malian mà anh gặp ở Paris và cặp đôi có ba đứa con với nhau. Con trai cả của anh, Isaac, sinh ra ở Pháp năm 1999, nhưng lớn lên ở Anh và đã chơi trong hệ thống học viện của Chelsea. Isaac Drogba ký hợp đồng với câu lạc bộ Guingamp của Pháp vào tháng 2 năm 2018. Drogba có hai em trai cũng là cầu thủ bóng đá: Joel và Freddy Drogba. Freddy, (sinh năm 1992), hiện đang chơi bóng trong đội trẻ của Dijon tại Ligue 1.

Drogba được cho là người đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại hòa bình cho đất nước Bờ Biển Ngà. Sau khi Bờ Biển Ngà đủ điều kiện tham dự World Cup 2006, Drogba đã đưa ra lời cầu xin tuyệt vọng đến với các chiến binh, yêu cầu họ hạ vũ khí xuống, một lời cầu xin được trả lời bằng một lệnh ngừng bắn sau năm năm nội chiến.

Vào ngày 24 tháng 1 năm 2007, Drogba được Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) bổ nhiệm làm Đại sứ thiện chí. UNDP đã rất ấn tượng với công việc từ thiện trước đây của anh và tin rằng anh sẽ giúp cải thiện các vấn đề diễn ra ở châu Phi.

Vào tháng 9 năm 2011, Drogba đã tham gia Ủy ban Đối thoại, Hòa giải và Đối thoại với tư cách là đại diện để giúp trả lại hòa bình cho quốc gia quê nhà. Sự tham gia của anh vào tiến trình hòa bình đã khiến tạp chí Time đặt tên Drogba là một trong 100 người có ảnh hưởng nhất thế giới năm 2010.

3.PHONG CÁCH CHƠI BÓNG

Drogba bắt đầu bóng đá chuyên nghiệp tương đối muộn khi anh nhận được hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên ở tuổi 21. Anh được chú ý nhờ thể lực, tốc độ, khả năng không chiến, những cú sút mạnh mẽ và chính xác, khả năng giữ bóng tuyệt vời của anh. Drogba là một trong những mẫu tiền đạo chơi độc lập xuất sắc nhất bóng đá thế giới.

4.DANH HIỆU

Olympique de Marseille

  • Á quân UEFA cup: 2004
  • Cầu thủ xuất sắc nhất Ligue 1: 2004

Chelsea FC

  • Vô địch UEFA Champions League: 2012
  • Á quân UEFA Champions League: 2008
  • Bán kết UEFA Champions League: 2005,2007,2009
  • Vô địch Ngoại hạng Anh (Premier League): 2005, 2006, 2010,2015
  • Á quân Ngoại hạng Anh (Premier League): 2007, 2008,2011
  • Vô địch The FA Cup: 2007, 2009, 2010, 2012
  • Vô địch Siêu cúp Anh (FA Community Shield): 2005, 2009
  • Vô địch Cúp liên đoàn (Football League Cup): 2005, 2007,2015
  • Á quân Carling cup: 2008

Galatasaray S.K.

  • Vô địch Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ (Turkish League): 2013
  • Vô địch Cúp Thổ Nhĩ Kỳ (Turkish cúp): 2014
  • Vô địch Siêu cúp (Turkish Super cup): 2013
  • Tứ kết UEFA Champions League: 2013

ĐT Bờ Biển Ngà (Cote d’Ivoire)

  • Á quân Cúp châu Phi (ACF African cup of National): 2012

Cá nhân

  • Bàn chân vàng: 2013
  • Onze d’Or: 2004
  • UEFA Cup Top Scorer: 2004
  • Ligue 1 Goal of the Year: 2004
  • Ligue 1 Team of the Year: 2004
  • Ligue 1 Player of the Year: 2004
  • Cầu thủ xuất sắc nhất Côte d’Ivoire: 2006, 2007
  • Cầu thủ xuất sắc nhất châu Phi: 2006, 2009
  • Vua phá lưới Premier League: 20-07, 2010
  • UEFA Team of the Year: 2007
  • ESM Team of the Year: 2007
  • PFA Team of the Year: 2007
  • FIFPro World XI: 2007
  • BBC African Footballer of the Year: 2009
  • Ivory Coast all-time Top Scorer
  • Ghi bàn nhiều nhất giải ngoại hạng Anh 2010: 29 bàn

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here